Featured image of post Người mới chơi bóng chày phải xem! Hiểu nhanh các thuật ngữ thường gặp trong trận đấu bóng chày, giúp bạn nhanh chóng theo dõi trận đấu

Người mới chơi bóng chày phải xem! Hiểu nhanh các thuật ngữ thường gặp trong trận đấu bóng chày, giúp bạn nhanh chóng theo dõi trận đấu

Người mới chơi bóng chày phải xem! Hiểu nhanh các thuật ngữ thường gặp trong trận đấu bóng chày, giúp bạn nhanh chóng theo dõi trận đấu

Photo by Joshua Peacock on Unsplash

Thuật ngữ thường gặp trong trận đấu bóng chày

Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích
Chốt một (người chơi)first base (man)Vị trí chốt đầu tiên và người chơi phòng thủ tại vị trí đó
Cú đánh một chốtone-base hit (single)Cú đánh cho phép người đánh chạy thành công đến chốt một
Chốt hai (người chơi)second base (man)Vị trí chốt thứ hai và người chơi phòng thủ tại vị trí đó
Cú đánh hai chốttwo-base hit (double)Cú đánh cho phép người đánh chạy thành công đến chốt hai
Chốt ba (người chơi)third base (man)Vị trí chốt thứ ba và người chơi phòng thủ tại vị trí đó
Cú đánh ba chốtthree-base hit (triple)Cú đánh cho phép người đánh chạy thành công đến chốt ba
Chốt nhàhome base (plate)Vị trí người đánh thực hiện cú đánh, cũng là điểm ghi điểm
Trọng tài chốt nhà, trọng tài chínhplate (head) umpireTrọng tài chính đứng sau chốt nhà phán quyết bóng tốt xấu
Đệm chốtbase bagBốn tấm đệm trắng cố định trên sân, người chạy phải chạm vào mới được coi là an toàn
Home runhome run / homerNgười đánh ghi điểm trực tiếp sau cú đánh, thường là đánh bóng ra ngoài tường home run
Home run đơnsolo home runHome run khi không có người trên chốt, chỉ được 1 điểm
Home run grand slamgrand slam home runHome run khi tất cả các chốt đều có người, được 4 điểm
Cú đánh kết thúcwalk off hitCú đánh quyết định thắng thua ở hiệp cuối
Home run kết thúcwalk off home runHome run quyết định thắng thua ở hiệp cuối
Số lần đánhat batSố lần đánh chính thức của người đánh
Điểm RBIrun batted in (RBI)Số lần người đánh giúp đồng đội ghi điểm
Bốn bóng xấu / Được lên chốtbase on ball / four ball / walkNgười ném ném bốn bóng xấu, người đánh được lên thẳng chốt một
Đánh và chạyhit-and-runChiến thuật người chạy chạy trước, người đánh phải đánh bóng
Kẹp giữarun down / pickleTình huống người chạy bị kẹp giữa hai vị trí phòng thủ
Cố tình bốn bóng xấuintentional walkChiến thuật người ném cố tình ném bốn bóng xấu để cho người đánh lên chốt
Ném bóng hoangwild pitchNgười ném ném bóng mà người bắt không thể bắt được
Bóng hy sinh caosacrifice flyĐánh bóng cao bị out nhưng giúp người chạy ghi điểm
Tỷ lệ điểm mất của người némearned run averageSố liệu thống kê điểm mất trung bình mỗi chín hiệp của người ném
Người đánh thaypitch hitterNgười thay thế vị trí đánh của người chơi ban đầu
Người chơi ngoại trườngoutfielderNgười chơi phòng thủ khu vực ngoại trường
Người ném cứu trợrelief pitcherNgười ném thay thế người ném chính
Người chơi nội trườnginfielderNgười chơi phòng thủ khu vực nội trường
Người ném tay tráisouthpaw / screw-armer / left-handerNgười ném bóng bằng tay trái
Người chơi trung ngoạicenterNgười chơi phòng thủ khu vực trung ngoại trường
Người ném tay phảiright-handerNgười ném bóng bằng tay phải
Người chơi trái ngoạileft fielderNgười chơi phòng thủ khu vực trái ngoại trường
Người đánhbatterNgười chơi đang đánh
Người chơi phải ngoạiright fielderNgười chơi phòng thủ khu vực phải ngoại trường
Huấn luyện viên trưởnggeneral managerNgười quản lý hoạt động tổng thể của đội
Người bắtcatcherNgười chơi phòng thủ bắt bóng phía sau chốt nhà
Người némpitcherNgười chơi ném bóng trên gò ném
Người chơi chặnshortstopNgười chơi nội trường phòng thủ giữa chốt hai và chốt ba
Người hướng dẫn chạycoacherHuấn luyện viên hướng dẫn người chạy tại chốt một và ba
Người ném tiếp sứcmiddle relieverNgười ném thay thế trong các hiệp giữa
Khu vực khởi độngbull penKhu vực người ném khởi động
Đủ bóngfull countTình huống hai bóng tốt, ba bóng xấu
Đầy chốtbase full / bases loadedTình huống có người chạy ở cả ba chốt
Trượt chốtbase slidingĐộng tác trượt của người chạy để chạm chốt
Lượt đánhplateSố lần người đánh lên đánh, bao gồm cả bốn bóng xấu
Số trận tham giagameSố trận đấu người chơi tham gia
Gò némpitcher's plate / moundGò đất cao nơi người ném đứng ném
Tỷ lệ đánhbatting averageTỷ lệ phần trăm số cú đánh an toàn trên tổng số lần đánh
Số trận bắt đầu của người némgame startedSố trận người ném bắt đầu trận
Cứu thành côngsaveNgười ném cứu trợ giữ được chiến thắng
Cứu thất bạiblown saveNgười ném cứu trợ không giữ được chiến thắng
Bóng ngoàifoul ballBóng đánh vào khu vực ngoài
Bóng trongfair ballBóng đánh vào khu vực trong
Bóng xấuballBóng người ném ném ra ngoài vùng strike
Bóng tốtstrikeBóng người ném ném vào vùng strike
Đánh an toànhitNgười đánh đánh bóng thành công lên chốt
Bóng lănground ballCú đánh khiến bóng lăn trên mặt đất
Bóng biến hóabreaking pitchQuả bóng có xoay hoặc biến hóa đặc biệt
Bóng trúng ngườihit by pitch (HBP)Người ném ném bóng trúng người đánh
Bóng congcurveBóng biến hóa có đường cong
Bóng xoáyshoot ballLoại bóng kết hợp đặc điểm của bóng nhanh và bóng cong
Bóng caopop-upĐánh bóng cao và ngắn
Bóng rơisinkerBóng biến hóa rơi xuống nhanh
Bóng nhanh (chậm)fast (slow) ballQuả bóng chủ yếu dựa vào tốc độ nhanh chậm
Bóng xoayscrewballBóng biến hóa có hướng xoay đặc biệt
Bóng thẳnglinerQuả bóng nhanh theo đường thẳng
Bóng biến hóa (chậm) khớp ngónknuckle ballBóng chậm ném bằng khớp ngón tay có xoay không đều
Bóng cao xahigh fly ballĐánh bóng cao và xa
Bóng chạm gậytipBóng chạm nhẹ vào gậy
Trộm chốtstealChạy đến chốt tiếp theo khi người ném đang ném
Ném hết trận; dọn chốtcomplete gameNgười ném ném trọn vẹn trận đấu
Trộm chốt thất bạicaught stealingBị bắt out khi đang trộm chốt
Người đánh chỉ địnhdesignated hitterNgười chơi chỉ đánh, không cần phòng thủ
Trộm chốt thành côngstolen baseTrộm chốt thành công đến chốt tiếp theo
Danh sách chấn thươngdisabled listDanh sách người chơi không thể thi đấu do chấn thương
Trộm chốt đôidouble stealHai người chạy cùng trộm chốt
Out bắt buộcforced outPhòng thủ chạm chốt để out người chạy
Out đôidouble playMột lượt tấn công có hai người out
Out batriple playMột lượt tấn công có ba người out
Đánh hy sinhsacrifice hitCú đánh hy sinh out để đổi lấy hiệu quả chiến thuật
Vùng ghi điểmscore ring positionCơ hội ghi điểm khi có người ở chốt hai, ba
Thua / Trận thualoseSố trận người ném bị ghi nhận là thua
Trận trắngshutoutNgười ném ném hết trận và không mất điểm
Thắng / Trận thắngwinSố trận người ném được ghi nhận là thắng
Số hiệp néminning pitchedSố hiệp người ném đã ném
Ghi điểmrunNgười chạy chạy thành công về chốt nhà được một điểm
Bóng dừng trậndead ballTrạng thái trọng tài tuyên bố tạm dừng trận
Vùng strikestrike zoneVùng hợp lệ để ném từ đầu gối đến ngực người đánh
Số người còn trên chốtleft on basesSố người chạy trên chốt không ghi được điểm
Điểm cứusave pointSố lần cứu thành công của người ném cứu trợ
LỗierrorXử lý sai trong phòng thủ
Phòng nghỉdugoutKhu vực người chơi nghỉ bên sân
Lên chốt an toàntake baseNgười đánh hoặc chạy đến chốt thành công
Hiệp phụextra inningSố hiệp đấu thêm sau chín hiệp chính thức
Tỷ lệ lên chốton base percentage (OBP)Tỷ lệ người đánh lên chốt thành công
Trận không an toànno-hitterNgười ném ném hết trận không bị đánh an toàn
Hỗ trợ outassistHỗ trợ tạo out trong phòng thủ
OutoutNgười chơi tấn công bị phán out
Out ba strikestrike-out / killedNgười đánh bị out ba strike bởi người ném
Ba strike không outUncaught third strikeNgười đánh bị ba strike nhưng người bắt không bắt được bóng (bóng chạm đất hoặc người bắt mắc lỗi)
Điểm mất trách nhiệm người némearned runĐiểm mất có thể quy trách nhiệm cho người ném
Tỷ lệ phòng thủfielding percentageTỷ lệ phòng thủ thành công
Phạm vi phòng thủ người chặnshort fieldKhu vực phòng thủ của người chơi chặn
Động tác giả người némbalkĐộng tác ném bóng vi phạm của người ném
Bóng trong gócinside cornerGóc vùng strike gần người đánh
Bóng ngoài gócoutside cornerGóc vùng strike xa người đánh
Bóng quyết địnhwinning playQuả bóng quan trọng ảnh hưởng thắng thua
Kiểm soátcheckĐộng tác người ném ngăn người chạy trộm chốt
Kiểm soát bóngcontrolKhả năng kiểm soát đường bóng của người ném
Vung taywind-upĐộng tác chuẩn bị trước khi ném của người ném
Vi phạm chânpitcher's foot faultĐộng tác đạp bệ vi phạm của người ném
Người đánh tráileft-handed batterNgười đánh cầm gậy bằng tay trái
Người đánh phảiright-handed batterNgười đánh cầm gậy bằng tay phải
Vị trí đánhbatter's boxKhu vực người đánh đứng để đánh
Thứ tự đánhbatting orderSắp xếp thứ tự đánh của người chơi
Được lên chốt (người đánh bị bóng trúng)free passLên chốt do bốn bóng xấu hoặc bóng trúng người
Về chốt cũreturn to one's baseNgười chạy về lại chốt ban đầu
Người đánh mạnhheavy batter, sluggerNgười đánh có sức mạnh đánh lớn
Vung gậyswing (the bat)Động tác vung gậy của người đánh
Thu gậyback swingNgười đánh thu hồi vung gậy chưa hoàn thành
Không đánh trúnghitlessNgười đánh không đánh được an toàn
Khả năng chọn bóngbatting eyeKhả năng phán đoán bóng tốt xấu
Chạy chốtbase runningKỹ thuật chạy giữa các chốt
Đánh ngắnbuntChiến thuật đánh nhẹ bóng
Phòng thủfieldingKỹ thuật bắt bóng của phòng thủ
Bắt hụtfumbleLỗi bắt bóng trong phòng thủ
HiệpinningĐơn vị tính điểm trận đấu, mỗi hiệp chia nửa trên dưới
Tổng gọi người ném bắtbatterySự kết hợp giữa người ném và người bắt
Bóng qua người bắtpassed ballNgười bắt bỏ lỡ bóng có thể bắt được
Khu vực tập cho người ném thaybull penKhu vực người ném khởi động
Đường giữa hai chốtbase pathĐường chạy giữa các chốt
Gậy(baseball) batGậy người đánh dùng để đánh bóng
Bắt một tayone-handed catchĐộng tác bắt bóng bằng một tay
Bóng ngoài sânout-of-boundsBóng đánh ra ngoài sân thi đấu
Sân bóng chàybaseball diamond (field)Sân thi đấu, hình thoi
Bắt trượtsliding catchĐộng tác phòng thủ bắt bóng khi trượt
Bắt nhảyjumping catchĐộng tác phòng thủ bắt bóng khi nhảy
Bóng kỷ niệm chiến thắnggame ballBóng thi đấu giữ lại sau chiến thắng
Trận hoàn hảoperfect gameNgười ném ném hết trận và không ai lên được chốt
Đánh hoàn hảohit a cycleĐánh được tất cả loại an toàn trong một trận
Vung trượtswing & missVung gậy không trúng bóng
Out có giá trịproductive outOut nhưng đạt được mục đích chiến thuật
Out không giá trịunproductive outOut và không đạt được hiệu quả chiến thuật nào
Out đánh hy sinhSAC out (sacrifice out)Hy sinh out vì mục đích chiến thuật
Out bóng cao hy sinhSAC fly outĐánh hy sinh bằng bóng cao
Out bóng caofly outOut do đánh bóng cao bị bắt
Out bóng cao gầnpop outOut do đánh bóng cao gần
Out bóng lănground out (G.O.)Out do đánh bóng lăn bị chuyền
Out bóng thẳngline outOut do đánh bóng thẳng mạnh bị bắt
Bóng thẳng mạnhline driveBóng bay nhanh song song mặt đất
Out ngoàifoul outOut do bóng ngoài bị bắt
Out kiểm soát người némpick outOut do động tác kiểm soát của người ném
Out đánh ngắnbunt outOut do đánh ngắn bị phòng thủ xử lý
Out chạmtag outPhòng thủ dùng bóng chạm người chạy để out
Out trộm chốtthrown outOut do bị chuyền bóng khi trộm chốt

Thuật ngữ thường gặp ngoài sân bóng chày

Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích
Vua RBIRBI manNgười chơi có số điểm RBI nhiều nhất
Trận All StarAll Star GameTrận đấu biểu diễn của những người chơi xuất sắc nhất giải
Vua ghi điểmThe Go to manNgười chơi có số điểm nhiều nhất
Giải MỹAmerican LeagueMột trong hai giải lớn của bóng chày Mỹ
Giải trung họcsenior leagueGiải bóng chày cấp trung học
Giải bóng chày MỹMajor League BaseballGiải bóng chày chuyên nghiệp cao nhất thế giới
Giải quốc tếNational LeagueMột trong hai giải lớn của bóng chày Mỹ
Giải nhỏMinor LeagueGiải đào tạo dưới giải lớn
Giải thiếu niênlittle leagueGiải bóng chày cấp thiếu niên
Giải thế giớiWorld SeriesTrận chung kết giữa hai đội vô địch hai giải lớn MLB
Vô địch quốc gianational championVô địch giải đấu cấp quốc gia
Tân binh của nămRookie of the YearNgười chơi mới xuất sắc nhất trong năm
Cầu thủ giá trị nhấtmost valuable player (MVP)Người chơi đóng góp nhiều nhất cho đội
Cầu thủ tự dofree agentNgười chơi hết hợp đồng có thể tự do chuyển đội
Tư thế némpitching postureĐộng tác chuẩn khi ném bóng
Kiểu hạc, kiểu một chânflamingo styleTư thế ném đứng một chân của người ném
Găng hai ngónmit, mittenGăng tay dày chuyên dụng của người bắt
Mặt nạ người bắtcatcher's maskDụng cụ bảo vệ mặt người bắt
Áo bảo hộchest protectorDụng cụ bảo vệ thân người bắt
Bảo vệ chânshin guardDụng cụ bảo vệ chân người bắt
Trận trước mùapre-seasonTrận đấu khởi động trước mùa giải chính thức
Trận sau mùapost-seasonTrận chung kết sau mùa giải thường
Sân nhàhomeThi đấu trên sân nhà
Sân kháchawayThi đấu trên sân đối phương
Nghỉ mùaoff-seasonThời gian nghỉ sau khi kết thúc mùa giải
Văn phòng độifront officeBộ phận quản lý hành chính đội
Ký hợp đồngcontract-signingNgười chơi ký hợp đồng với đội
Trọng tàiarbitrationThủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng người chơi
Tập huấn mùa xuânspring trainingThời gian tập luyện trước mùa giải mới
Ngôi sao tương laiFuture's GameTrận đấu biểu diễn người chơi mới
Giải home runHome Run DerbyThi đấu xem ai đánh được nhiều home run nhất
Người đạt 20 home run+20 trộm chốt20/20 manNgười chơi đạt 20 home run và 20 lần trộm chốt trong một mùa

Reference

All rights reserved,未經允許不得隨意轉載
Built with Hugo
Theme Stack thiết kế bởi Jimmy